phôi cầu

phôi cầu

Sự hình thành phôi cầu là một bước quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Giải phẫu học):
    • Phôi cầu một cấu trúc phôi thai dạng hình cầu, được hình thành từ sự phân chia liên tiếp của trứng thụ tinh, thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển phôi. Đây một giai đoạn trung gian giữa hợp tử phôi nang.
    • Phôi cầu còn được gọi là blastosphere trong thuật ngữ khoa học quốc tế, chỉ một khối tế bào rỗng bên trong chứa khoang phôi (blastocoel).
dụ sử dụng
  • (Trong quá trình phát triển phôi thai, blastosphere một bước thiết yếu sau khi trứng thụ tinh đã trải qua nhiều lần phân bào.)
  • (Các nhà khoa học tìm hiểu sự hình thành blastosphere nhằm nắm bắt chế phân hóa tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giai đoạn phôi cầu": giai đoạn phát triển phôi thai cấu trúc hình cầu này xuất hiện.
    • Giai đoạn phôi cầu diễn ra sau phôi dâu trước phôi nang. (Giai đoạn blastosphere nằm giữa giai đoạn morula blastocyst.)
  • "khoang phôi cầu": khoang rỗng bên trong phôi cầu, chứa chất lỏng.
    • Khoang phôi cầu đóng vai trò quan trọng trong việc sắp xếp các tế bào phôi. (Blastocoel không gian bên trong blastosphere, giúp định hướng sự phân bố tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Phôi nang (danh từ): giai đoạn phát triển tiếp theo sau phôi cầu, khi phôi bắt đầu hình thành các lớp tế bào.
    • Phôi nang cấu trúc phức tạp hơn phôi cầu. (Blastocyst tổ chức tế bào cao hơn blastosphere.)
  • Phôi dâu (danh từ): giai đoạn trước phôi cầu, gồm một khối tế bào đặc không khoang.
    • Phôi dâu phát triển thành phôi cầu sau khi hình thành khoang bên trong. (Morula chuyển thành blastosphere khi khoang phôi xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Blastosphere (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên gọi khoa học của phôi cầu.
  • Bào phôi cầu (danh từ, ít dùng): cấu trúc phôi thai hình cầu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phôi cầu" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.